estate of the realm

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ cố định) - Đẳng cấp trong vương quốc: "Estate of the realm" chỉ một trong các tầng lớp xã hội lớn trong một vương quốc (đặc biệt Vương quốc Anh thời phong kiến), được coi một bộ phận cấu thành của thể chế chính trị quốc gia. Mỗi đẳng cấp này từng những quyền chính trị riêng biệt. - Giai cấp chính trị: Thuật ngữ này thường dùng để chỉ ba giai cấp chính: Tăng lữ (clergy), Quý tộc (nobility), Thường dân (commons) trong hệ thống Nghị viện Anh thời kỳ đầu.

dụ sử dụng
  • (Ở nước Anh thời trung cổ, ba đẳng cấp trong vương quốc tăng lữ, quý tộc thường dân.)
  • (Nhà vua tham vấn từng đẳng cấp trong vương quốc trước khi đưa ra các quyết định quan trọng.)
  • (Khái niệm về ba đẳng cấp trong vương quốc đã ảnh hưởng đến cấu trúc của Nghị viện Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The three estates of the realm": Cụm từ phổ biến nhất, chỉ ba giai cấp cơ bản trong xã hội phong kiến Anh (Tăng lữ, Quý tộc, Thường dân). Đôi khi được mở rộng thành bốn đẳng cấp (bao gồm cả quân đội hoặc tầng lớp lao động).
    • The French Revolution abolished the traditional estates of the realm. (Cách mạng Pháp đã xóa bỏ các đẳng cấp truyền thống trong vương quốc.)
  • "The fourth estate": Thuật ngữ hiện đại, mở rộng từ khái niệm gốc, dùng để chỉ báo chí hoặc truyền thông như một quyền lực xã hội thứ .
    • The press is often called the fourth estate of the realm. (Báo chí thường được gọi là đẳng cấp thứ trong vương quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Estate (danh từ): bất động sản, tài sản; hoặc đẳng cấp xã hội (khi dùng trong ngữ cảnh lịch sử).
    • He owns a large estate in the countryside. (Anh ấy sở hữu một điền trang lớnvùng nông thôn.)
  • Realm (danh từ): vương quốc, lãnh thổ; hoặc lĩnh vực (nghĩa bóng).
    • The realm of science is vast. (Lĩnh vực khoa học rất rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Social order: trật tự xã hội, tầng lớp xã hội.
    • The social order in feudal times was rigid. (Trật tự xã hội thời phong kiến rất cứng nhắc.)
  • Class: giai cấp, tầng lớp.
    • The upper class held most political power. (Giai cấp thượng lưu nắm giữ hầu hết quyền lực chính trị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm từ này, nhưng có thể kết hợp với động từ "belong to" (thuộc về):
    • They belonged to the third estate of the realm. (Họ thuộc về đẳng cấp thứ ba trong vương quốc.)
Thành ngữ liên quan
  • "The fourth estate": Đẳng cấp thứ , ám chỉ báo chí truyền thông như một quyền lực xã hội độc lập.
    • The fourth estate plays a crucial role in a democracy. (Đẳng cấp thứ đóng vai trò quan trọng trong một nền dân chủ.)